Máy Mài Vô Tâm CNC JAG-1812C-CNC 3 TRỤC

<p><img width="274" height="184" src="/images/content/may-mai-vo-tam-jag-1812c-cnc-3-truc-0.jpg" alt="JAG-1810C-CNC" /></p>
<p>ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT</p>
443108993

JAG-1810C-CNC

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

Dòng Máy JAG-1812C-CNC JAG-20C-CNC
Đường kính mài 1-50 mm (0.04″-2″) 1-60 mm
Kích thước bánh mài (đường kính x rộng x lỗ) 455 x 305 x 228.6 mm (18″ x 12″ x 9″) 510 x 205 x 304.8 mm (20″ x 8″ x 12″)
Kích thước bánh dẫn (đường kính x rộng x lỗ) 255 x 305 x 111.2 mm (10″ x 12″ x 4.38″) 305 x 205 x 127 mm (12″ x 8″ x 5″)
Tốc độ bánh mài 1350 R.P.M 1200 R.P.M
Tốc độ bánh dẫn 0-310 R.P.M 0-310 R.P.M
Động cơ bánh mài 15 HP 4P 20 HP 4P
Động cơ bánh dẫn Động cơ thuỷ lực Động cơ thuỷ lực
Động cơ bơm thuỷ lực 1HP 4P 1HP 4P
Động cơ bơm làm mát 1/4 HP 2P 1/4 HP 2P
Tốc độ tiến – hướng trên 4mm (vòng.) 0.05mm (Gra.) 4mm (vòng.) 0.05mm (Gra.)
Tốc độ tiến nhỏ – hướng trên 0.1mm (vòng.) 0.001mm (Gra.) 0.1mm (vòng.) 0.001mm (Gra.)
Tốc độ tiến – hướng xuống 10mm (vòng.) 0.05mm (Gra.) 10mm (vòng.) 0.05mm (Gra.)
Tốc độ tiến – hướng xuống 0.2mm (vòng.) 0.001mm (Gra.) 0.2mm (vòng.) 0.001mm (Gra.)
Tốc độ tiến bộ phận dressing 2mm (vòng.) 0.01mm (Gra.) 2mm (vòng.) 0.01mm (Gra.)
Góc nghiêng bánh dẫn ± 5 ̊ ± 5 ̊
Góc nghiêng xéo bánh dẫn ± 5 ̊ ± 5 ̊
Khối lượng tịnh (xấp xỉ) 3200 Kgs (6613 lbs) 4100 Kgs
Tổng trọng lượng vận chuyển (xấp xỉ) 3500 Kgs (7274 lbs) 4600 Kgs
Kích thước máy (xấp xỉ) (Dài x Rộng x Cao) 2400 x 2400 x 1650mm 3200 x 2500 x 1650mm

Chi tiết thông số kĩ thuật