MÁY TIỆN CHÍNH XÁC TỐC ĐỘ CAO DENVER LG510A

<p>MÁY TIỆN CHÍNH XÁC TỐC ĐỘ CAO DENVER LG510A </p>
1222294695

MỤC

 LG-460A , 510A , 560A

MẪU

750

1000

1600

 

 

KHẢ NĂNG

Đường kính tiện qua băng

460(18.11″) , 510 (20″) , 560 (22″)

Đường kính tiện qua bàn dao

280(11″) , 330 (13″) , 380 (15″)

Chiều dài chống tâm

750(29.53″)

1000(39.37″)

1600(63″)

BĂNG

Đường kính tiện qua hầu

660 (25.98″) , 710 (28″) , 760 (30″)

Bề rộng băng

300(11.81″)

Bề rộng hầu (spindle end face)

245( 9.65″ )

Chiều dài băng

1700(67″)

1960(77.17″)

2550(100.4″)

ĐẦU MÁY

Đường kính lỗ trục chính

ø70mm (2.76″)

Số cấp tốc độ trục chính

12 steps

Tốc độ trục chính

25-1800 r.p.m.

Đầu trục chính

ASA A2-6

Côn trục chính

M.T.#6 1/2

BÀN DAO

Bề rộng bàn dao

430(17″)

Hành trình ngang đài dao

270(10.63″)

Hành trình bàn dao( Compound rest travel )

130(5.12″)

Kích thước dao

20×20( 0.79″x0.79″)

Ụ SAU

Đường kính nòng ụ động

ø56(2.2″)

Hành trình nòng ụ động

150(5.91″)

Độ côn nòng ụ động

M.T. 4

TIỆN RÈN

Đường kính vít me

Dia 35mm Pitch 6mm x Dai.1″x 4 T.P.I

Tiện ren hệ mét

0.2-14mm(41Nos)

Tiện ren hệ inch

2-72 T.P.I.(46Nos)

Tiện ren đường kính

8-44 D.P. (21Nos)

Tiện ren Module

0.3-3.5 M.P. (18Nos)

DAO

Đường kính vít me ăn dao

22(0.87″)

Phạm vi ăn dao dọc

0.04-1.0mm/rew(0.00157″-0.0394″in/rev)

Phạm vi ăn dao ngang

0.0015-0.04mm/rev(0.000059″-0.00157″in/rev)

ĐỘNG CƠ

Động cơ trục chính

5HP (3.75kw)

Động cơ bơm làm mát

1/8HP(0.1kw)

KÍCH THƯỚC

N.W.(xấp xỉ)

1500 kgs

1650 kgs

1950 kgs

G.W.(xấp xỉ)

1750 kgs

1950 kgs

2300 kgs

Kích thước vận chuyển (Dài x Rộng x Cao)

2040xx1020x1530

81″x40″x60″

2400x1020x1530

95″x40″x60″

2850x1020x1530

113″x40″x60″

 

Products: