MÁY TIỆN CNC VẠN NĂNG DENVER DL760

<p>MÁY TIỆN CNC VẠN NĂNG DENVER DL760 </p>
1471807636
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT DL
MỤC 660     /     760
MẪU 1000 1500 2000 3000
KHẢ NĂNG Đường kính tiện qua băng 660  (26″)  /  760 (29.92″)
Đường kính tiện qua bàn dao  400 (15.75″)  /  500 (19.69″)
Chiều dài chống tâm 1000 (39.37″) 1500 (59.06″) 2000 (78.74″) 3000 (118″)
Bề rộng băng 420 (16.54″)
Spindle end face to gap 300 ( 11.8″)
Chiều dài băng 2640 (103.94″) 3140 (123.62″) 3640 (143.3″) 4640 (182.68″)
ĐẦU MÁY Đầu trục chính 105 (4.13″)
Côn trục chính MT 5
Đầu trục chính A2-8
Tốc độ trục chính 20-1500rpm
* Thay đổi tuỳ thuộc vào sức ngựa của động cơ.
Số cấp tốc độ trục chính 4 cấp
HÀNH TRÌNH Hành trình trục X (hành trình ngang đài dao) Manual 4-way
(Opt.)  OP-  H4 – 380 (14.96″ )  /  V8- 310 (12.2″ )  / 
VDI-40 –285 (11.22″) 
* Thay đổi tuỳ thuộc vào trụ .
Hành trình trục Z ( Hành trình dọc) 1000 (39.37″) 1500 (59.06″) 2000 (78.74″) 3000 (118″)
*Thay đổi tuỳ thuộc vào trụ、mâm cặp hoặc ụ sau
Đường kính vít trục X 25 mm ,  pitch 5 mm
Đường kính vít trục Z  50 mm ,  pitch 10 mm
FEED Tốc độ ăn dao trục X   5000 mm/min (196.85″ /min)
Tốc độ ăn dao trục Z   7500 mm/min (295.28″ /min)
Tốc độ dao cắt trục X 0-3000 mm/min (118.11″ /min)
Tốc độ dao cắt trục Z 0-5000 mm/min (196.85″ /min)
TURRET Tool station manual 4 way   
(Opt.)  ( OP- H4 / V8 / VDI-40 )
Size of external turning 25×25 (0.98″ x0.98″)  
(Opt.)  ( OP-32 x 32 (1.23″X1.23″) )
Đường kính lỗ khoan 40 ( 1.57″ )
Ụ SAU Đường kính ống 105 (4.13″)
Hành trình ống 180 (7.09″)
Độ côn của tâm MT 5
ĐỘNG CƠ Động cơ trục chính 7.5kw ( 10 HP )  ,  30 min/cont.
Động cơ servo trục X 1.3 kw  ( 1.73 HP)
Động cơ servo g trục Z 2.2 kw  (2.93 HP)
Động cơ bơm nước thuỷ lực 1.5 kw  ( 2 HP)
Động cơ bơm nước làm mát 0.75 kw  (1HP )

 

Products: