Máy Tiện Cơ MÁY TIỆN GOMT DÒNG NARA4308

<p><img width="326" height="210" src="/images/content/may-tien-gomt-dong-nara4308-0.jpg" alt="4311_img" /></p>
<p>
  <strong>ĐẶC ĐIỂM  KỸ THUẬT<br /></strong>
</p>
425894566

4311_img

ĐẶC ĐIỂM  KỸ THUẬT

Mô tả Đơn Vị DÒNG NARA 430
Đường kính tiện     4308 4311
Qua băng mm Ø430
Qua bàn dao mm Ø240
  Chiều dài chống tâm mm 800 1100
Trục chính Đầu trục chính   ASA A1-6
Đường kính lỗ trục chính mm Ø60
Côn lỗ trục chính M.T # 6
Côn trục chính M.T # 4
Số cấp tốc độ trục chính Bước 8
Phạm vi trục chính r.p.m 25-1600
Tiện ren Đường kính vít me mm Ø32 X P6
Tiện ren hệ inch T.P.I Apr-56
Tiện ren hệ met mm 0.5-7
D.P D.P Apr-56
Tiện ren Module M 0.5-7
Dao Number of feed changes Step 32
Phạm vi ăn dao ngang mm/rev 0.019-0.271
Phạm vi ăn dao dọc mm/rev 0.039-0.541
Bàn dao Hành trình ngang đài dao mm 245
Phạm vi ăn dao dọc mm 135
Kích thước bàn dao mm 20X20
Ụ sau Hành trình ống nối mm 165
Tâm nòng ụ động M.T # 4
Băng Chiều rộng mm 300
Chiều dài mm 1700 2000
Động cơ Động cơ trục chính kW 3.7
Động cơ bơm làm mát W 100
Diện tích sàn       (Dài x rộng)   mm 870X2010 870X2310
Khối lượng máy   kg 1850 1950
Bảng hiển thị thông số   Taper cutting machine
     
 

Các phần chính 430_img

Chi tiết thông số kĩ thuật

Products: