Máy Tiện MÁY TIỆN CNC ĐA TRỤC DENVER RHL1120

<p><img width="326" height="180" src="/images/content/may-tien-cnc-da-truc-denver-rhl1120-0.jpg" alt="rhl" /></p>
<p class="c1">
  <strong>ẶC ĐIỂM KỸ THUẬT                                                                                           Đơn vị</strong>: mm / inch
</p>
1768213868

rhl

ẶC ĐIỂM KỸ THUẬT                                                                                           Đơn vị: mm / inch

MỤC/ MẪU RHL-960 RHL-1120
KHẢ NĂNG
Đường kính tiện qua băng 960 (37.78″) 1120 (44.09″)
Tâm 2000 (78.74″) 3000 (118.11″) 4000 (157.48″) 5000 (196.85″)
Đường kính cắt 800 (31.5″) 1000 (39.37″)
Đường kính cắt - 100 (4″)
Chiều dài cắt 2000 (78.74″) 3000 (118.11″) 4000 (157.48″) 5000 (196.85″)
BĂNG Chiều rộng băng 1250 (49.21″)
Chiều dài băng 4000 (157.48″) 5000 (196.85″) 6000 (236″) 7000 (275.59″)
ĐẦU MÁY Đường kính lỗ trục chính Ø152 (6″) OP: (230)9″, (305) 12″
Đầu trục chính A2-11
Tốc độ trục chính (tự động) 4 cấp/ Thuỷ lực
Số cấp tốc độ trục chính 6 – 650 rpm ( 6-38 / 25-123 / 85-460 / 250-650 r.p.m)
Thay đổi tuỳ thuộc vào sức ngựa.
HÀNH TRÌNH
Hành trình trục X Hydraulic turret H4: 400 (15.75″)
Thay đổi tuỳ thuộc vào trụ
Hành trình trục Z 2000 (78.74″) 3000 (118.11″) 4000 (157.48″) 5000 (196.85)
Thay đổi tuỳ thuộc vào trụ, mâm cặp hoặc ụ sau.
Đường kính vít trục X 40 mm, pitch 10 mm
Đường kính vít trục Z 63 mm, pitch 10 mm
TURRET Kiểu Trụ Trụ thuỷ lực H4 or V8 (OP: H4-VDI, V12)
Tool shank / Numbers 32 x 32 (1.23″ x 1.23″) (OP: 40 x 40 (1.57″ x 1.57″) )
Tool holder bore Dia. Ø50 (1.97″)
Ụ MÁY
Đường kính ống 150 (5.9″)
Hành trình ống 160 (6.3″) ~ 200 (7.87″) / Max.300 (11.81″)
Độ côn của ống MT6
Lock-type Manual or Hydraulic (optional)
ĐỘNG CƠ Động cơ trục chính  α18-18.5 / 22 kw (OP:37 kw)
Động cơ trợ động trục X α 22 / 4 kw
Động cơ trợ động trục X α 22 / 4 kw
Động cơ điều khiển thân ụ sau 0.4 kw
Động cơ điều khiển ốngụ sau 0.2 kw
Động cơ bơm nước thuỷ lực 2 HP (1.5kw)
Động cơ bơm nước làm mát 1/2 HP (0.375kw)
KÍCH THƯỚC
Kích thước máy L: 4250 (167.3″) 5250 (206.7″) 6250 (246.1″) 7250 (285.4″) x W: 2260 (89″)
Diện tích sàn L: 6650 (261.8″) 7650 (301.2″) 8650 (340.6″) 9650 (379.9″) x W: 3820 (150.4″)
N.W. / G.W. (xấp xỉ)-960 (kgs) 15500/16400, 17500/18500, 19500/20600, 21500/22700
N.W. / G.W. (xấp xỉ)-1120 (kgs) 16000/16900, 18000/19000, 20000/21100, 22000/23200
Màu sắc Phần trên: RAL-7035 (Xám sáng) + Thân máy: RAL-7024 (xám sẫm)

Chi tiết thông số kĩ thuật

Products: