Máy Tiện MÁY TIỆN VẠN NĂNG CÔNG SUẤT CAO DENVER DHK960

<p><img width="326" height="147" src="/images/content/may-tien-van-nang-cong-suat-cao-denver-dhk960-0.jpg" alt="DHL960-11201-new-2" /></p>
<p>
  <strong>ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT                                                                        &amp;nbsp</strong></p>
1157366908

DHL960-11201-new-2

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT                                                                                             Đơn vị: mm / inch

MỤC/ MẪU CHIỀU RỘNG BĂNG 24” (610) DHL-960 DHL-1120
MỤC/ MẪU CHIỀU RỘNG BĂNG 32” (810) DHK-960 DHK-1120
KHẢ NĂNG
Đường kính tiện qua băng 960 (37.78″) 1120 (44.09″)
Đường kính tiện qua bàn dao 600 (23.6″) 760 (30″)
Chiều dài chống tâm 1500 

(59″)
2000 

(78.74″)
3000 

(118.11″)
4000

(157.48″)
5000 (196.85″) 6000 (236.22″)
BĂNG Chiều rộng băng DHL-610 (24″) / DHK-810 (32″)
Chiều dài băng – DHL 3400 

(133.86″)
3900 

(153.54″)
4900 

(192.91″)
5900 

(232.28″)
6900 

(271.65″)
7900 

(311″)
Chiều dài băng – DHK 3950 

(155.51″)
4450

(175.2″)
5450 

(214.57″)
6450

(253.94″)
7450 

(293.3″)
8450 

(332.68″)
Bed way 2 Guide way
ĐẦU MÁY Lỗ trục chính ø152 (6″) OP:ø230 (9″) OP:ø305 (12″)
Đầu trục chính A2-11 / OP: A2-15 A2-15 / OP: A2-20 A2-20
Tốc độ trục chính 6-650 rpm 6-292 rpm
* Tốc độ trục chính thay đổi tuỳ thuộc vào sức ngựa.
Số cấp tốc độ trục chính 4 cấp / thuỷ lực
Côn trục chính MT 6
HÀNH TRÌNH
Hành trình trục X 600 (23.62”) for hydraulic turret: H4 (HP-250)

* Hành trình trục X thay đổi tuỳ thuộc vào turret.
Hành trình trục Z 1500 

(59″)
2000

(78.74″)
3000 

(118.11″)
4000

(157.48″)
5000 

(196.85″)
6000 

(236.22″)

* Hành trình trục Z thay đổi tuỳ thuộc vào trụ, mâm cặp hoặc ụ sau.

Đường kính vít trục X-DHL DHL 32 mm, pitch 5 mm
Đường kính vít trục X-DHK DHK 40 mm, pitch 10 mm
Đường kính vít trục Z 63 mm, pitch 10 mm
DAO Tốc độ ăn dao trục X, Z 5000 mm/min (196.85″/min)
Tốc độ dao cắt trục X, Z 3000 mm/min (118.11″/min)
OP-TURRET Kiểu Trụ OP: Hydraulic Turret H4,H6,V8,V12,H4-VDI / Power Turret
Tool shank / Numbers 32×32 (1.23″x1.23″)
Tool holder bore diameter ø50 (1.97″)
Ụ SAU Đường kính ống 125 (4.92″)
Hành trình ống 200 (7.87″)
Độ côn của ống MT6
ĐỘNG CƠ Động cơ trục chính

Continuous 18.5 kw (OP:22~50 kw)

30 min Rating 22 kw

Động cơ servo trục X

3 kw

Động cơ servo trục Z

4 kw

Động cơ bơm nước thuỷ lực

1.5 kw (2HP)

Động cơ bơm nước làm mát

1.275 kw (1.7HP)

KÍCH THƯỚC MÁY DHL Kích thước máy               (Dài * Rộng * Cao) 5500 

(217″)
6000 

(236.2″)
7000 

(275.6″)
8000 

(315″)
9000 

(354.3″)
10000 

(393.7″)
W: 2370(93.3″) x H: 1990(78″)
Diện tích sàn (Dài * Rộng) L: 5650(217″), 6150(242″), 7150(281″), 8150(321″), 9150(360″), 

10150(400″) x W: 2520(99″)
N.W. / G.W. (xấp xỉ) DHL-960 11100/

11600
11600/

13600
12600/

14800
13600/

16000
14600/

17200
15600/

18400
N.W. / G.W. (xấp xỉ) DHL-1120 12100/

12600
12600/

14600
13600/

15800
14600/

17000
15600/

18200
16600/

19400
KÍCH THƯỚC MÁY DHK Kích thước đóng gói (by 40′ HQ kiện hàng)- bảo vệ đầy đủ ( Dài * Rộng * Cao) 5750

(226.4″)
6250

(246.1″)
7250

(285.4″)
8250

(324.8″)
9250

(364.2″)
10250

(403.2″)
W: 2300(90.6″) x H: 2400(94.5″)
N.W. / G.W. (kgs)(xấp xỉ)

DHK-960
13000/

14600
13600/

15800
14800/

17200
16000/

18600
17200/

20000
18400/

21400
N.W. / G.W. (kgs)(xấp xỉ) 

DHK-1120
14000/

15600
14600/

16800
15800/

18200
17000/

19600
18200/

21000
19400/

22400
Kích thước máy, diện tích sàn, kích thước đóng gói được cung cấp theo yêu cầu.
MÀU SẮC
Phần trên: RAL-7035 (xám sáng) + Thân máy: RAL-7024 (xám sẫm)

Chi tiết thông số kĩ thuật

Products: