Trung Tâm Gia Công SELICA VERTICAL MACHINING CENTER BOX WAY SMV-1400

<p><img width="326" height="149" src="/images/content/selica-vertical-machining-center-box-way-smv-1400-0.jpg" alt="SMV-1400" /></p>
<p><strong>ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT</strong></p>
1651125464

SMV-1400

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

Nội Dung MỤC Đơn vị SMV – 1400
HÀNH TRÌNH Băng Bi    
Hành trình trục X mm 1400
Hành trình trục Y mm 720
Hành trình trục Z (#40 côn ) mm 610
Hành trình trục Z (#50 côn -tùy chọn) mm 680
Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn(#40) mm 150-760
Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn(#50-tùy chọn.) mm 170-850
Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt mm 745
BÀN Bề mặt bàn mm 1550 x 700
Tải trọng băng kg 2000
Rãnh T mm 5 x 18 x 130
TRỤC CHÍNH Côn trục chính - BT40(#50-tùy chọn.)
Tốc độ trục chính (#40 Vòng đầu) RPM 8000(10000/12000 –tùy chọn.)
Tốc độ trục chính (#50 Vòng đầu) RPM 6000(8000/10000 –tùy chọn.)
Tốc độ trục chính (#40 Đầu hộp số) RPM 6000
Tốc độ trục chính (#50 Đầu hộp số) RPM 6000
Làm mát trục chính - Bộ phận làm mát bằng dầu
Động cơ trục chính kw 7.5/11
TỐC ĐỘ DAO Tốc độ tiến dao trục X m/phút 18
Tốc độ tiến dao trục Y m/phút 18
Tốc độ tiến dao trục Z m/phút 15
Tốc độ dao cắt mm/phút 10
ĐỘNG CƠ SERVO Động cơ trục X kw 2.5
Động cơ trục Y kw 2.5
Động cơ trục Z kw 2.5
BỘ PHẬN CHUYỂN DAO TỰ ĐỘNG.      Ổ dao BT40 - Nồi Loại tay chuyển
Số dao cụ pcs 16 24
Đường kính dao lớn nhất mm 100/150 80/150
Chiều dài dao mm 300 300
Khối lượng dao  kg 7 7
Đường chọn dao - Kiểu cố định Ngẫu nhiên
KHÁC Lượng điện tiêu thụ KVA 30
Diện tích sàn (Dài * Rộng * Cao) mm 5950 x 4415 x 2850
Khối lượng máy kg 9500

Chi tiết thông số kĩ thuật