Trung Tâm Gia Công SELICA VERTICAL MACHINING CENTER LINEAR GUIDEWAY SHV-550

<p><img width="326" height="149" src="/images/content/selica-vertical-machining-center-linear-guideway-shv-550-0.jpg" alt="SHV-550" /></p>
<p><strong>  ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT</strong></p>
2038166405

SHV-550

  ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

Nội Dung Danh Mục Đơn vị SHV-550
HÀNH TRÌNH Tuyến tính    
Hành trình trục X mm 550
Hành trình trục Y mm 410
Hành trình trục Z mm 460
Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn top mm 120-580
BÀN Bề mặt bàn mm 650 x 410
Tải trọng băng kg 250
Rãnh T mm 3 x 14 x 100
TRỤC CHÍNH Côn trục chính - BT40 BT40
Tốc độ trục chính RPM 8000,10000 10000, 12000, 15000
Động cơ trục chính - Loại đai Trực tiếp
Động cơ trục chính kw 5.5/7.5 5.5/7.5
Làm mát trục chính - Bộ phận làm mát bằng dầu Bộ phận làm mát bằng dầu
TỐC ĐỘ DAO Tốc độ tiến dao trục X m/phút 30 (36/48 op)
Tốc độ tiến dao trục Y m/phút 30 (36/48 op)
Tốc độ tiến dao trục Z m/phút 24 (36 op)
Tốc độ dao mm/phút 1-10000
Lối ra động cơ 3 trục kw 1.2 / 1.2/ 1.8
(FANUC)
Lối ra động cơ 3 trục kw 1.5 /1.5 /2
(MITSUBISHI)
VÍT ME BI Đường kính 3 trục mm 32
Chiều sâu 3 trục mm 12
THANH TRƯỢT Chiều rộng trục X mm 30
Chiều rộng trục Y mm 30
Chiều rộng trục Z mm 35
BỘ PHẬN CHUYỂN DAO TỰ ĐỘNG     Ổ dao BT40 - Nồi Loại tay chuyển
Số dao cụ pcs 16 24
Đường kính dao lớn nhất mm 100/150 80/150
Chiều dài dao lớn nhất mm 250 250
Khối lượng dao lớn nhất kg 7 7
Đường chọn dao - Kiểu cố định Ngẫu nhiên
KHÁC Lượng điện tiêu thụ KVA 20
Chiều dài máy mm 1900
Chiều rộng máy mm 2450
Chiều cao máy mm 2600
Khối lượng máy kg 3400

Chi tiết thông số kĩ thuật