Trung Tâm Gia Công SELICA VERTICAL MACHINING CENTER LINEAR GUIDEWAY SHV-550A

<p><img width="326" height="149" src="/images/content/selica-vertical-machining-center-linear-guideway-shv-550a-0.jpg" alt="SHV-550AA" /></p>
<p><strong>ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT</strong></p>
1678855293

SHV-550AA

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

Nội Dung Danh Mục Đơn vị SHV-550A
HÀNH TRÌNH Tuyến tính    
Hành trình trục X mm 550
Hành trình trục Y mm 400
Hành trình trục Z mm 350
Khoảng cách từ mặt bàn đến mũi trục chính mm 100-450
Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt surface 510
BÀN Bề mặt bàn mm 600 x 400(2pcs)
Tải trọng băng kg 200 x 2
Rãnh T mm 3 x 14 x100
Thời gian thay đổi băng giây. 7
Phương cách chuyển băng giây. 180° (Bàn Xoay)
TRỤC CHÍNH Côn trục chính - BT40 BT40
Tốc độ trục chính RPM 8000,10000 10000, 12000, 15000
Động cơ trục chính - Loại đai Trực tiếp
Động cơ trục chính kw 5.5/7.5 5.5/7.5
Làm mát trục chính - Bộ phận làm mát bằng dầu Bộ phận làm mát bằng dầu
TỐC ĐỘ DAO Tốc độ tiến dao trục X m/phút 30
Tốc độ tiến dao trục Y m/phút 30
Tốc độ tiến dao trục Z m/phút 24
Tốc độ dao mm/phút 1-10000
Lối ra động cơ 3 trục kw 1.2 / 1.2/ 1.8
(FANUC)
Lối ra động cơ 3 trục kw 1.5 /1.5 /2
(MITSUBISHI)
VÍT ME BI Đường kính 3 trục mm 32
Chiều sâu 3 trục mm 12
THANH TRƯỢT Chiều rộng trục X mm 30
Chiều rộng trục Y mm 35
Chiều rộng trục Z mm 35
BỘ PHẬN CHUYỂN DAO TỰ ĐỘNG Ổ dao BT40 - Loại tay chuyển
Số dao cụ pcs 24
Đường kính dao lớn nhất mm 80/150
Chiều dài dao lớn nhất mm 250
Khối lượng dao lớn nhất kg 7
Đường chọn dao - Ngẫu nhiên
KHÁC Lượng điện tiêu thụ KVA 20
Chiều dài máy mm 2000
Chiều rộng máy mm 2960
Chiều cao máy mm 2600
Khối lượng máy kg 3750

Chi tiết thông số kĩ thuật