Trung Tâm Gia Công SELICA VERTICAL MACHINING CENTER LINEAR GUIDEWAY SHV-710

<p><img width="326" height="149" src="/images/content/selica-vertical-machining-center-linear-guideway-shv-710-0.jpg" alt="SHV-710" /></p>
<p><strong>ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT</strong></p>
1919111161

SHV-710

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

Nội Dung Danh Mục Đơn vị SHV-710 
HÀNH TRÌNH Tuyến tính    
Hành trình trục X mm 710
Hành trình trục Y mm 460
Hành trình trục Z mm 550
Khoảng cách từ mặt bàn đến mũi trục chính mm 150-700
BÀN Bề mặt bàn mm 760 x 420
Tải trọng băng kg 450
Rãnh T mm 5 x 14 x 63
TRỤC CHÍNH Côn trục chính - BT40 BT40
Tốc độ trục chính RPM 8000,10000 10000, 12000, 15000
Động cơ trục chính - Loại đai Trực tiếp
Động cơ trục chính kw 5.5/7.5 5.5/7.5
Làm mát trục chính - Bộ phận làm mát bằng dầu Bộ phận làm mát bằng dầu
TỐC ĐỘ DAO Tốc độ tiến dao trục X m/phút 30
Tốc độ tiến dao trục Y m/phút 30
Tốc độ tiến dao trục Z m/phút 24
Tốc độ dao mm/phút 1-15000
Lối ra động cơ 3 trục kw 1.2 / 1.2/ 1.8
(FANUC)
Lối ra động cơ 3 trục kw 1.5 /1.5 /2
(MITSUBISHI)
VÍT ME BI Đường kính 3 trục mm 32
Chiều sâu 3 trục mm 12
THANH TRƯỢT Chiều rộng trục X mm 30
Chiều rộng trục Y mm 30
Chiều rộng trục Z mm 35
BỘ PHẬN CHUYỂN DAO TỰ ĐỘNG.      Ổ dao BT40 - Nồi Loại tay chuyển
Số dao cụ pcs 16 24
Đường kính dao lớn nhất mm 100/150 80/150
Chiều dài dao lớn nhất mm 250 250
Khối lượng dao lớn nhất kg 7 7
Đường chọn dao - Kiểu cố định Ngẫu nhiên
KHÁC Lượng điện tiêu thụ KVA 20
Chiều dài máy mm 2340
Chiều rộng máy mm 2150
Chiều cao máy mm 2350
Khối lượng máy kg 4200

  Chi tiết thông số kĩ thuật